ごぼう

gobō
củ ngưu bàng

この料理にはごぼうが入っています。

Món ăn này có chứa củ ngưu bàng.


trang trọng

củ của cây ngưu bàng, thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản

ごぼうは食物繊維が豊富で健康に良いです。

Củ ngưu bàng giàu chất xơ và tốt cho sức khỏe.

ごぼうを薄切りにして天ぷらにします。

Cắt mỏng củ ngưu bàng rồi chiên tempura.

Thường được sử dụng trong các món như tempura, nướng, hoặc nấu canh.

Cụm từ kết hợp

ごぼう抜きlấy đi, loại bỏ hoàn toànごぼう焼きmón bánh ngưu bàng (kiểu okonomiyaki)

Mẹo hay

Cách chế biến củ ngưu bàng

Sau khi gọt vỏ, ngâm củ ngưu bàng trong nước pha giấm để tránh bị thâm đen. Có thể luộc sơ trước khi xào hoặc nướng để giảm vị đắng.

Quy tắc vàng

Bảo quản củ ngưu bàng

Bảo quản trong túi nilon ở ngăn mát tủ lạnh, có thể giữ được 1-2 tuần. Nếu đông lạnh, nên cắt thành khúc nhỏ trước.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các ghi chép từ thời Edo. Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ 'ごぼ' (gobo) và liên quan đến hình dạng dài giống rễ cây.

Ghi chú sử dụng

Trong ẩm thực, củ ngưu bàng thường được gọt vỏ, cắt thành que hoặc lát mỏng trước khi chế biến. Có vị hơi đắng và giòn khi nấu chín.

Phân tích từ

ごぼう
củ ngưu bàng
root
Từ Điển Nhật Việt