これ

kore
cái này

これはペンです。

Cái này là bút.


thông thường

đại từ chỉ vật gần người nói, tương đương 'cái này'

これが欲しいです。

Tôi muốn cái này.

Có thể kết hợp với các trợ từ như は, が, を để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Cụm từ kết hợp

これからtừ bây giờこれまでcho đến nayこれと同じgiống như cái này

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

これだけcụm từ
chỉ có cái này

Mẹo hay

Chọn đúng chỉ thị

Sử dụng 「これ」 cho vật gần người nói, 「それ」 cho vật gần người nghe, và 「あれ」 cho vật ở xa cả hai.

Nguồn gốc từ

Từ chỉ thị cổ Nhật Bản, viết kanji là 此れ, phát triển từ tiếng cổ đại chỉ vật gần người nói.

Ghi chú sử dụng

Khi muốn chỉ một danh từ cụ thể, thường dùng 「この + danh từ」; 「これ」 thường đứng một mình hoặc kèm trợ từ.

Từ Điển Nhật Việt