こっそり
lén lút彼女はこっそり部屋を出た。
Cô ấy lén lút rời khỏi phòng.
Làm gì đó một cách bí mật, không để ai nhận ra, thường nhằm tránh sự chú ý.
彼はこっそりお金を貯めている。
Anh ấy lén lút tiết kiệm tiền.
こっそり教えてくれませんか?
Bạn có thể nói lén lút với tôi không?
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhấn mạnh hành động bí mật, không công khai.
Mẹo hay
Sử dụng 'こっそり' trong hội thoại
Khi nói về hành động bí mật, hãy kết hợp 'こっそり' với động từ chỉ hành động (ví dụ: こっそり見る, こっそり食べる). Nếu hành động không có ý che giấu, dùng '静かに' (yên lặng) hoặc '内緒で' (bí mật nhưng không nhất thiết lén lút).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'こっそり' và '静かに'
'こっそり' nhấn mạnh hành động bí mật, không để ai biết; '静かに' nhấn mạnh hành động yên lặng, không gây tiếng động.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến từ 'こそこそ' (lén lút, rón rén). 'こっそり' là dạng biến thể nhấn mạnh hơn, thể hiện hành động bí mật, không để lộ ra ngoài.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể mang sắc thái tiêu cực (lén lút) hoặc trung tính (bí mật). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi hành động không có ý che giấu.