こだわり
sự cầu toàn彼は味にはすごくこだわりがある。
Anh ấy rất cầu toàn về hương vị.
sự chú trọng tỉ mỉ vào chi tiết để đạt sự hoàn hảo
このレストランは食器のセッティングにもこだわっている。
Nhà hàng này cũng rất cầu toàn trong cách bày bàn ăn.
彼女は服のコーディネートにこだわりが強い。
Cô ấy rất cầu toàn trong cách phối đồ.
Thường dùng để diễn tả sự tận tâm, không thỏa hiệp với tiêu chuẩn cá nhân cao.
sự ám ảnh, bám lấy một quan điểm hay sở thích
彼は時間にこだわる人だ。
Anh ấy là người ám ảnh về thời gian.
Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ sự cứng nhắc, không linh hoạt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt こだわり và 執着
執着 thường mang nghĩa tiêu cực (ám ảnh, không buông bỏ), trong khi こだわり thường mang nghĩa tích cực (cầu toàn, tận tâm).
Quy tắc vàng
Sử dụng こだわり trong quảng cáo
Từ này rất phổ biến trong quảng cáo sản phẩm cao cấp (ví dụ: 素材にこだわりました - Chúng tôi rất cầu toàn về nguyên liệu).
Nguồn gốc từ
Từ động từ こだわる (khodawaru, nghĩa gốc: bám chặt, ám ảnh). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ám ảnh), sau phát triển thành nghĩa tích cực (cầu toàn) trong thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, quảng cáo, và mô tả sản phẩm/dịch vụ. Không dùng cho ngữ cảnh pháp lý hay kỹ thuật chuyên ngành.