Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. けじめ

けじめ

kejime
sự phân biệt rõ ràng

仕事とプライベートのけじめをつける

Phân biệt rõ ràng giữa công việc và đời tư


trang trọng

sự phân biệt rõ ràng giữa hai thứ khác nhau nhằm duy trì trật tự hoặc chuẩn mực

彼は上司と部下のけじめをわきまえている。

Anh ấy biết rõ sự phân biệt giữa cấp trên và cấp dưới.

プライベートと仕事のけじめをつけることは大切だ。

Việc phân biệt rõ ràng giữa đời tư và công việc là rất quan trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc giáo dục để nhấn mạnh sự tôn trọng ranh giới giữa các mối quan hệ, vai trò hoặc lĩnh vực.

trang trọng

sự khác biệt rõ ràng về phẩm chất, mức độ hoặc trạng thái

この二つの商品には明確なけじめがある。

Hai sản phẩm này có sự khác biệt rõ ràng về chất lượng.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá hoặc so sánh.

Cụm từ kết hợp

けじめをつけるphân biệt rõ ràng / tạo ranh giớiけじめをわきまえるhiểu rõ sự phân biệtけじめを守るtuân thủ sự phân biệt

Từ đồng nghĩa

区切り線引き節目

Từ trái nghĩa

曖昧さ混同

Cụm từ liên quan

上下のけじめcụm từ
sự phân biệt giữa cấp trên và cấp dưới
公私のけじめcụm từ
sự phân biệt giữa công việc và đời tư

Mẹo hay

Phân biệt 'けじめ' và '区別'

'けじめ' nhấn mạnh sự phân biệt trong cách ứng xử, thái độ hoặc trách nhiệm, trong khi '区別' (くべつ) đơn thuần chỉ sự khác biệt về mặt tính chất hay đặc điểm. Ví dụ: 'けじめをつける' (tạo ranh giới rõ ràng) không thể thay thế bằng '区別をつける'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'けじめ'

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng ranh giới xã hội, trách nhiệm cá nhân hoặc chuẩn mực trong mối quan hệ. Không dùng để chỉ sự phân biệt đối xử tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: け (kẻ, ranh giới) và じめ (dấu hiệu, dấu vết), bắt nguồn từ cách dùng trong tiếng Nhật cổ. Cấu trúc này phản ánh quan niệm về sự phân chia rõ ràng trong xã hội truyền thống Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong giáo dục, doanh nghiệp và quan hệ xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng ranh giới và trách nhiệm cá nhân. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm tương tự như 'phân loại' (分類) hay 'phân biệt đối xử' (差別), vì 'けじめ' mang tính tích cực hơn, thể hiện sự rõ ràng trong cách ứng xử.

Phân tích từ

け
ranh giới, dấu hiệu phân chia
root
+
じめ
dấu hiệu, dấu vết
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.