Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. きつねダンス

きつねダンス

kitsune dansu
múa múa lạ lùng

きつねダンスを踊ってみた

Tôi đã thử múa múa lạ lùng


◆ Nghĩa thực sự
Múa múa lạ lùng, thường liên quan đến một con cáo trong văn hóa Nhật Bản.
¶ Nghĩa đen
Nhảy của cáo
Phân tích nghĩa đen
きつねcáo+ダンスnhảy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con cáo nhảy một cách kỳ quặc và hài hước.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn mô tả một kiểu nhảy kỳ quặc hoặc hài hước, bạn có thể sử dụng từ này.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này bắt nguồn từ một video hài hước trên internet, liên quan đến một con cáo và một kiểu nhảy kỳ quặc.
thông thường

Một kiểu nhảy điệu hài hước và lạ lùng, thường liên quan đến một con cáo (kitsune) trong văn hóa Nhật Bản.

きつねダンスはSNSで流行っている

Múa múa lạ lùng đang phổ biến trên mạng xã hội

Thường được sử dụng trong các video hài hoặc meme trên internet.

Cụm từ kết hợp

きつねダンスを踊るmúa múa lạ lùng

Từ đồng nghĩa

変なダンス奇妙なダンス

Cụm từ liên quan

きつねword
cáo
ダンスword
nhảy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Từ này thường được dùng để mô tả một kiểu nhảy kỳ quặc hoặc hài hước, nên không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'kitsune' (cáo) và 'dansu' (nhảy), bắt nguồn từ một video hài hước trên internet.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một kiểu nhảy kỳ quặc hoặc hài hước.

Phân tích từ

きつね
cáo
root
+
ダンス
nhảy
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.