Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お金

お金

okane
tiền

お金が足りません。

Tôi không đủ tiền.


trang trọng

Tiền nói chung, tiền bạc, tiền tệ.

お金を貯める。

Tiết kiệm tiền.

お金がかかる。

Tốn tiền.

Không dùng cho các loại tiền cụ thể (ví dụ: tiền xu, tiền giấy) mà chỉ dùng cho khái niệm tiền nói chung.

Cụm từ kết hợp

お金持ちngười giàuお金を稼ぐkiếm tiềnお金を使うtiêu tiềnお金が足りないkhông đủ tiền

Từ đồng nghĩa

金金銭

Từ trái nghĩa

借金

Cụm từ liên quan

金の切れ目が縁の切れ目tục ngữ
Hết tiền thì hết tình

Mẹo hay

Phân biệt お金 và 金

お金 thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc khi nói về khái niệm tiền nói chung. 金 có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về tiền theo nghĩa vật lý (ví dụ: '金の延べ棒' - thỏi vàng).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Luôn sử dụng お金 khi nói về tiền trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến khái niệm tiền nói chung. Tránh dùng 金 trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ お (kính ngữ) + 金 (kanji chỉ tiền, kim loại quý). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật cổ đại với nghĩa ban đầu là 'vật quý giá bằng kim loại'. Sau này mở rộng nghĩa sang 'tiền tệ' nói chung.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn sử dụng kính ngữ khi nói về tiền (お金) trong giao tiếp lịch sự. 2. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể bỏ お (ví dụ: '金' trong '金が足りない'). 3. Không dùng để chỉ các loại tiền cụ thể như tiền xu (硬貨) hay tiền giấy (紙幣).

Phân tích từ

お
tiền tố kính ngữ
prefix
+
金
tiền, kim loại quý
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.