Looking up...
お昼ご飯を食べに行きましょう
Chúng ta đi ăn bữa trưa đi
Thời gian từ khoảng 12 giờ trưa đến 2 giờ chiều, thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào buổi trưa.
お昼休みは1時間です
Giờ nghỉ trưa là 1 tiếng
お昼ご飯を食べましたか?
Anh đã ăn bữa trưa chưa?
Thường được dùng cùng với từ 'ご飯' (gohan) để chỉ bữa ăn trưa.
Lưu ý rằng 'お昼' chỉ dùng cho bữa ăn trưa hoặc thời gian trưa, không dùng cho bữa sáng hoặc tối.
Từ 'お' ở đầu là danh từ danh dự, thường dùng trong tiếng Nhật để thể hiện sự tôn trọng hoặc thân mật.
Từ 'お' là danh từ danh dự, '昼' có nghĩa là 'trưa' trong tiếng Hán Việt.
Trong tiếng Nhật, 'お昼' thường được dùng để chỉ bữa ăn trưa hoặc thời gian trưa. Không dùng để chỉ thời gian buổi sáng hoặc buổi tối.