Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お世辞

お世辞

oseji
lời nịnh nọt

彼はお世辞がうまい。

Anh ấy nói lời nịnh nọt rất giỏi.


trang trọng

lời khen ngợi giả tạo nhằm mục đích lấy lòng người khác

上司にお世辞を言ったら、機嫌が良くなった。

Nói lời nịnh nọt sếp thì tâm trạng anh ấy tốt hơn.

お世辞でも praise されたら嬉しいものだ。

Dù là lời nịnh nọt thì nghe khen cũng thấy vui.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội, đặc biệt là khi muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc lấy lòng người có địa vị cao hơn.

Cụm từ kết hợp

お世辞を言うnói lời nịnh nọtお世辞がうまいnịnh nọt giỏiお世辞にも...ないdù có nịnh nọt cũng không...

Từ đồng nghĩa

おだてごまかし

Từ trái nghĩa

本心正直

Cụm từ liên quan

お世辞抜きでcụm từ
không nịnh nọt, nói thật lòng

Mẹo hay

Phân biệt 'お世辞' và '本心'

Khi giao tiếp, hãy chú ý xem đối phương đang nói thật lòng ('本心') hay chỉ nịnh nọt ('お世辞'). Trong tiếng Việt, có thể hỏi 'Anh nói thật lòng không?' để xác nhận.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'お世辞' đúng hoàn cảnh

Chỉ dùng 'お世辞' khi thực sự cần thể hiện sự tôn trọng hoặc lấy lòng người khác trong ngữ cảnh xã hội. Tránh dùng trong mối quan hệ thân thiết hoặc khi cần sự chân thành.

Nguồn gốc từ

Từ '世辞' (せじ) vốn có nghĩa là 'thế sự' (cách cư xử phù hợp với hoàn cảnh xã hội), sau này phát triển thành nghĩa 'lời khen ngợi giả tạo'. 'お' là tiền tố tôn kính.

Ghi chú sử dụng

Không nên lạm dụng 'お世辞' vì có thể bị đánh giá là giả dối. Trong tiếng Việt, 'lời nịnh nọt' thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'お世辞' (có thể mang nghĩa trung lập khi thể hiện sự tôn trọng).

Phân tích từ

お
tiền tố tôn kính
prefix
+
世辞
thế sự, lời nói phù hợp với hoàn cảnh xã hội
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.