Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. おごる

おごる

ogoru
chiêu đãi

今日は私がおごるよ。

Hôm nay tôi sẽ chiêu đãi nhé.


thông thường

chiêu đãi ai đó bằng đồ ăn thức uống (thường là trả tiền)

友達をレストランにおごった。

Tôi đã chiêu đãi bạn bè đi nhà hàng.

誕生日だから、彼におごってもらった。

Vì là sinh nhật nên tôi được anh ấy chiêu đãi.

Có thể dùng với danh từ chỉ người (を) hoặc danh từ chỉ vật (を). Thường dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng.

văn chương

phung phí, xa xỉ (ít dùng hơn nghĩa trên)

彼はおごった生活を送っている。

Anh ấy sống cuộc đời xa hoa, phung phí.

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

おごりsự chiêu đãi, bữa đãiおごってもらうđược ai đó chiêu đãiおごる気分tâm trạng muốn chiêu đãi

Từ đồng nghĩa

奢るご馳走する

Từ trái nghĩa

自腹を切る

Cụm từ liên quan

おごり合いcụm từ
sự chiêu đãi lẫn nhau (thường trong tình bạn)
おごり放題cụm từ
chiêu đãi thoải mái (trong bữa tiệc buffet)

Mẹo hay

Phân biệt おごる và ご馳走する

Cả hai đều có nghĩa là chiêu đãi, nhưng おごる thiên về hành động trả tiền (thường là tiền của mình), trong khi ご馳走する thiên về hành động chuẩn bị đồ ăn thức uống (có thể do người khác trả tiền). Ví dụ: 友達におごった (tôi chiêu đãi bạn) vs 友達がご馳走してくれた (bạn tôi đã chiêu đãi tôi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng おごる?

Dùng khi bạn chủ động trả tiền cho người khác (dù là bạn bè hay người thân). Không dùng khi người khác trả tiền cho bạn trừ khi bạn muốn nhấn mạnh hành động đó (ví dụ: 彼におごってもらった).

Nguồn gốc từ

Từ động từ おごる (ogoru) trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ 奢る (cũng viết là おごる), nghĩa gốc là "phung phí" hoặc "làm điều xa xỉ". Từ thời Edo, nghĩa "chiêu đãi" dần phổ biến hơn.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ thư từ kinh doanh). Khi nói về việc được chiêu đãi, thường dùng dạng bị động おごってもらう hoặc おごられる. Có thể kết hợp với danh từ chỉ đồ ăn thức uống (例: ケーキをおごる).

Phân tích từ

お
tiền tố trang trọng (trong từ này mang nghĩa 'làm')
prefix
+
ごる
từ gốc có nghĩa 'phung phí' hoặc 'làm điều xa xỉ'
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.