いる
có猫が部屋にいます。
Con mèo có trong phòng.
trang trọng
Tồn tại (sinh vật sống, người, động vật).
子供がいます。
Tôi có con.
犬が庭にいます。
Con chó có trong sân.
Dùng cho sinh vật sống. Không dùng cho vật vô tri vô giác (xem ある).
trang trọng
Cần thiết, phải có (thường trong cấu trúc いる/要る).
この仕事には経験が要ります。
Công việc này cần kinh nghiệm.
Thường viết bằng kanji 要る nhưng phát âm giống いる.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt いる và ある
Dùng いる cho sinh vật sống (người, động vật). Dùng ある cho vật vô tri, sự tồn tại không sống (ví dụ: 本がある - có sách).
Quy tắc vàng
Quy tắc tồn tại
いる: sinh vật sống. ある: vật vô tri, địa điểm, sự kiện.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến động từ いる (居る) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa gốc là 'ở, tồn tại'.
Ghi chú sử dụng
1. Dùng cho sinh vật sống (người, động vật). 2. Không dùng cho vật vô tri (dùng ある). 3. Trong cấu trúc 要る, nghĩa là 'cần' (ví dụ: 時間が要る).
Từ Điển Nhật Việt