Looking up...
A: これは本ですか。 B: いいえ、これは本ではありません。
A: Đây là sách phải không? B: Không, đây không phải sách.
phản hồi phủ định, tương đương 'không' trong tiếng Việt
いいえ、大丈夫です。
Không, không sao đâu.
「行きますか?」—「いいえ。」
"Anh đi chứ?" — "Không."
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi trả lời câu hỏi. Không bao giờ đứng đầu câu trong văn viết trừ trường hợp trích dẫn.
dùng để phủ nhận một đề nghị hoặc yêu cầu
A: 手伝いましょうか。 B: いいえ、結構です。
A: Tôi giúp anh nhé? B: Không, tôi ổn rồi.
Có thể kết hợp với các từ khác như 'いいえ、大丈夫です' để nhấn mạnh sự từ chối.
'いいえ' dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi trả lời câu hỏi. 'ううん' (uun) là dạng thân mật của 'いいえ', thường dùng trong hội thoại bạn bè hoặc gia đình.
Nếu câu hỏi đã chứa từ phủ định (ví dụ: 'これは本ではありませんか?'), câu trả lời phủ định nên dùng 'はい' thay vì 'いいえ' để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: A: これは本ではありませんか? B: はい、違います。
Từ tiếng Nhật cổ 'いな' (inai) biến đổi thành 'いいえ' qua quá trình biến âm. Có liên quan đến từ 'い' (khẳng định) trong tiếng Nhật cổ, nhưng nghĩa đã đảo ngược hoàn toàn.
Không bao giờ dùng 'いいえ' một mình trong văn viết trang trọng. Trong hội thoại thân mật, người Nhật có thể dùng 'ううん' (uun) hoặc 'いや' (iya) thay thế.