ありがとう
cảm ơnA: これを手伝ってくれてありがとう。 B: どういたしまして。
A: Cảm ơn cậu đã giúp mình việc này. B: Không có gì.
Lời bày tỏ sự biết ơn hoặc cảm kích đối với ai đó vì hành động hay sự giúp đỡ của họ.
プレゼントをもらってありがとう!
Cảm ơn vì món quà nhé!
助けてくれて、本当にありがとう。
Cảm ơn cậu đã giúp đỡ mình rất nhiều.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể thêm ございます (arigatou gozaimasu) để tăng mức độ lịch sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng mức độ lịch sự
Trong môi trường công sở hoặc với người lớn tuổi, hãy dùng ありがとうございます thay vì ありがとう. Sự khác biệt nhỏ nhưng thể hiện sự tôn trọng.
Quy tắc vàng
Không dùng ありがとう cho bản thân
Cụm này chỉ dùng khi bày tỏ sự biết ơn đối với người khác. Nếu muốn nói 'Tôi cảm ơn bạn', hãy dùng 私はあなたに感謝します hoặc ありがとうございます (nếu là người nói).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ ありがたい (arigatai, 'cảm kích') + とう (tou, dạng rút gọn của ございます, thể hiện sự tôn trọng). Ban đầu là cách nói trang trọng, sau trở thành lời cảm ơn phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong mọi ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường rút ngắn thành ありがとう. Không dùng khi nói về bản thân mình (ví dụ: 'Tôi cảm ơn bạn' → 私はあなたに感謝します, không dùng ありがとう).