settimana

/setˈtiːmana/
tuần

Questa settimana vado al mare.

Tuần này tôi đi biển.


trang trọng

Khoảng thời gian bảy ngày liên tiếp, từ thứ hai đến chủ nhật.

La settimana prossima inizierò un nuovo lavoro.

Tuần sau tôi sẽ bắt đầu công việc mới.

Durante la settimana lavoro molto, ma il weekend mi rilasso.

Trong tuần tôi làm việc rất nhiều, nhưng cuối tuần tôi thư giãn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch trình, công việc hoặc sinh hoạt hàng ngày.

trang trọng

Tuần lễ (thường chỉ khoảng thời gian từ thứ Hai đến Chủ Nhật).

In una settimana ci sono sette giorni.

Trong một tuần có bảy ngày.

Khác với 'mese' (tháng) hoặc 'anno' (năm), 'settimana' luôn chỉ khoảng thời gian bảy ngày.

Cụm từ kết hợp

settimana lavorativatuần làm việcfine settimanacuối tuầnsettimana prossimatuần sausettimana scorsatuần trước

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'settimana' và 'fine settimana'

'settimana' chỉ khoảng thời gian bảy ngày nói chung, trong khi 'fine settimana' chỉ riêng thứ Bảy và Chủ Nhật (cuối tuần).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'settimana' trong ngữ cảnh lịch trình

Luôn dùng 'settimana' khi nói về lịch trình công việc, học tập hoặc sinh hoạt hàng ngày, ví dụ: 'Ho una riunione questa settimana' (Tôi có một cuộc họp tuần này).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'septimāna' (bảy ngày), xuất phát từ 'septem' (số bảy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'settimana' luôn chỉ khoảng thời gian bảy ngày, không bao gồm các khoảng thời gian khác như 'decade' (thập kỷ) hay 'quinquennio' (năm năm).

Phân tích từ

sette
bảy
root
+
-imana
thời gian
suffix
Từ Điển Ý Việt