Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. sciopero

sciopero

/ˈʃɔp.pe.ro/
bãi công

I lavoratori hanno indetto uno sciopero per protestare contro i tagli salariali.

Các lao động đã tuyên bố bãi công để phản đối việc cắt giảm lương.


trang trọng

Một hành động của công nhân hoặc lao động từ chối làm việc để phản đối điều kiện lao động không công bằng hoặc yêu cầu cải thiện.

Lo sciopero generale ha paralizzato la città per un giorno intero.

Bãi công toàn diện đã làm ngừng hoạt động của thành phố trong cả ngày.

Thường được tổ chức bởi các công đoàn hoặc nhóm lao động để áp lực đối với nhà quản lý hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

sciopero generalebãi công toàn diệnsciopero della famebãi công đóisciopero a oltranzabãi công vô thời hạn

Từ đồng nghĩa

protestaastensione dal lavorosospensione del lavoro

Từ trái nghĩa

lavoroproduzioneattività

Cụm từ liên quan

sciopero biancocụm từ
bãi công trắng
sciopero a singhiozzocụm từ
bãi công gián đoạn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có liên quan đến quyền lao động.

Quy tắc vàng

Quyền lao động

Bãi công là một quyền hợp pháp của lao động, nhưng phải tuân thủ quy định pháp lý để tránh hậu quả.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'exopera', có nghĩa là 'ngừng làm việc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'sciopero' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lao động, và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nếu không được tổ chức theo quy định.

Phân tích từ

sciopero
ngừng làm việc
root
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.