Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. rimanere in imbarazzo

rimanere in imbarazzo

/ri.maˈne.re‿in im.baˈrat.t͡so/◆thành ngữ
lúng túng, bối rối

Quando gli hanno chiesto di parlare in pubblico, è rimasto in imbarazzo e ha balbettato.

Khi bị hỏi phải nói trước đám đông, anh ấy đã lúng túng và nói lắp bắp.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm thấy không thoải mái, lúng túng hoặc xấu hổ trong tình huống xã hội, thường do lo lắng về cách cư xử, sợ phạm sai lầm hoặc bị đánh giá.
¶ Nghĩa đen
ở lại trong tình trạng bối rối
Phân tích nghĩa đen
rimanereở lại, trở nên+in imbarazzotrong sự bối rối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bị mắc kẹt trong trạng thái tâm lý khó xử, giống như bị kẹt giữa hai lựa chọn hoặc bị rào cản vô hình ngăn cản sự thoải mái.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người lần đầu tiên gặp bố mẹ bạn đời, không biết phải nói chuyện thế nào, cảm thấy căng thẳng và lúng túng khi đối diện với họ.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ý, sự thoải mái trong giao tiếp xã hội rất quan trọng. Cụm từ này phản ánh giá trị về sự tự nhiên và không gượng ép trong ứng xử, đặc biệt trong các mối quan hệ mới.
thông thường

cảm thấy xấu hổ hoặc không thoải mái trong tình huống xã hội, thường do thiếu kinh nghiệm, lo lắng hoặc sợ phạm sai lầm

Non so come comportarmi con i suoi genitori: resto sempre in imbarazzo.

Tôi không biết phải cư xử thế nào với bố mẹ anh ấy: lúc nào cũng thấy bối rối.

Si è trovato in imbarazzo quando gli hanno fatto un complimento troppo diretto.

Anh ấy cảm thấy lúng túng khi nhận được lời khen quá trực tiếp.

Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý trong các tình huống xã hội khó xử, không thoải mái, hoặc khi cảm thấy bị đánh giá.

Cụm từ kết hợp

mettere in imbarazzolàm ai đó bối rốiessere in imbarazzođang cảm thấy bối rốiuscire dall'imbarazzovượt qua sự bối rối

Từ đồng nghĩa

essere a disagiosentirsi a disagioavere vergogna

Từ trái nghĩa

sentirsi a proprio agioessere disinvolto

Cụm từ liên quan

essere a disagiocụm từ
cảm thấy không thoải mái
sentirsi fuori postothành ngữ
cảm thấy lạc lõng
avere un attacco di panicocụm từ
hoảng loạn

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Cụm từ này hữu ích khi diễn tả cảm giác không thoải mái trong giao tiếp, ví dụ như khi bị hỏi một câu khó trả lời hoặc khi phải đối mặt với sự chú ý không mong muốn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'imbarazzo' và 'vergogna'

'Imbarazzo' thường liên quan đến sự không thoải mái tạm thời trong giao tiếp, trong khi 'vergogna' chỉ sự xấu hổ sâu sắc vì phạm lỗi hoặc thất bại.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'rimanere' (ở lại, trở nên) và 'imbarazzo' (sự bối rối, xấu hổ). 'Imbarazzo' xuất phát từ tiếng Latin 'imbarazzare' (làm trở ngại), liên quan đến 'barra' (rào chắn) trong tiếng Latin cổ, ngụ ý về sự cản trở tâm lý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, đặc biệt khi ai đó cảm thấy không thoải mái trước người khác. Không dùng để diễn tả sự xấu hổ vì phạm lỗi sai nghiêm trọng (dùng 'avere vergogna' trong trường hợp này).

Phân tích từ

rimanere
trở nên, trở thành
verb
+
in imbarazzo
trong tình trạng bối rối
prepositional phrase
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.