Looking up...
Quando gli hanno chiesto di parlare in pubblico, è rimasto in imbarazzo e ha balbettato.
Khi bị hỏi phải nói trước đám đông, anh ấy đã lúng túng và nói lắp bắp.
cảm thấy xấu hổ hoặc không thoải mái trong tình huống xã hội, thường do thiếu kinh nghiệm, lo lắng hoặc sợ phạm sai lầm
Non so come comportarmi con i suoi genitori: resto sempre in imbarazzo.
Tôi không biết phải cư xử thế nào với bố mẹ anh ấy: lúc nào cũng thấy bối rối.
Si è trovato in imbarazzo quando gli hanno fatto un complimento troppo diretto.
Anh ấy cảm thấy lúng túng khi nhận được lời khen quá trực tiếp.
Thường dùng để diễn tả trạng thái tâm lý trong các tình huống xã hội khó xử, không thoải mái, hoặc khi cảm thấy bị đánh giá.
Cụm từ này hữu ích khi diễn tả cảm giác không thoải mái trong giao tiếp, ví dụ như khi bị hỏi một câu khó trả lời hoặc khi phải đối mặt với sự chú ý không mong muốn.
'Imbarazzo' thường liên quan đến sự không thoải mái tạm thời trong giao tiếp, trong khi 'vergogna' chỉ sự xấu hổ sâu sắc vì phạm lỗi hoặc thất bại.
Kết hợp từ 'rimanere' (ở lại, trở nên) và 'imbarazzo' (sự bối rối, xấu hổ). 'Imbarazzo' xuất phát từ tiếng Latin 'imbarazzare' (làm trở ngại), liên quan đến 'barra' (rào chắn) trong tiếng Latin cổ, ngụ ý về sự cản trở tâm lý.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, đặc biệt khi ai đó cảm thấy không thoải mái trước người khác. Không dùng để diễn tả sự xấu hổ vì phạm lỗi sai nghiêm trọng (dùng 'avere vergogna' trong trường hợp này).