Looking up...
Aspetta un momento, per favore!
Chờ một chút nhé!
thời điểm ngắn ngủi, khoảng khắc
In questo momento sto lavorando.
Tôi đang làm việc vào lúc này.
Ricordo ancora quel momento speciale.
Tôi vẫn còn nhớ khoảnh khắc đặc biệt đó.
Thường dùng để chỉ thời điểm ngắn ngủi trong quá khứ hoặc hiện tại.
thời điểm quan trọng, giai đoạn
Il momento della verità è arrivato.
Thời khắc của sự thật đã đến.
Có thể ám chỉ giai đoạn quan trọng trong cuộc đời hoặc sự kiện.
Sau *momento*, thường dùng giới từ *di* (của) khi chỉ sở hữu: *il momento della nascita* (khoảnh khắc sinh ra).
*Momento* nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn ngủi, trong khi *attimo* thường chỉ một khoảnh khắc rất ngắn, gần như tức thời.
Từ tiếng Latin *momentum* (sự chuyển động, khoảnh khắc), xuất phát từ *movimentum* (sự di chuyển). Cùng nguồn gốc với *movere* (di chuyển).
Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Có thể kết hợp với giới từ *di* (của) để chỉ sở hữu: *il momento della decisione* (khoảnh khắc quyết định).