Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. estinzione

estinzione

/e.stinˈtsjɔn.t͡se/
sự tuyệt chủng

L'estinzione dei dinosauri è avvenuta milioni di anni fa.

Sự tuyệt chủng của khủng long đã xảy ra hàng triệu năm trước.


chung

Sự biến mất hoàn toàn của một loài sinh vật hoặc hiện tượng nào đó.

L'estinzione delle specie è un problema urgente per la biodiversità.

Sự tuyệt chủng của các loài là một vấn đề cấp bách đối với sự đa dạng sinh học.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và bảo tồn môi trường.

Luật
trang trọng

Sự kết thúc hoặc chấm dứt của một hợp đồng, quyền lợi hoặc hoạt động.

L'estinzione del contratto è avvenuta per mancato pagamento.

Hợp đồng đã bị chấm dứt do không thanh toán.

Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể đề cập đến việc chấm dứt hợp đồng hoặc quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

estinzione di massasự tuyệt chủng hàng loạtestinzione volontariasự chấm dứt tự nguyện

Từ đồng nghĩa

scomparsasparizionecessazione

Từ trái nghĩa

nascitaapparizioneinizio

Cụm từ liên quan

estinzione di speciecụm từ
sự tuyệt chủng của loài
estinzione del debitocụm từ
sự chấm dứt nợ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sinh học

Khi nói về sự biến mất của loài, hãy nhớ rằng 'estinzione' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo tồn và sinh học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'estinzione' và 'scomparsa'

'Estinzione' thường đề cập đến sự biến mất hoàn toàn, trong khi 'scomparsa' có thể chỉ sự biến mất tạm thời hoặc không rõ nguyên nhân.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'extinctio', có nghĩa là 'sự tắt, sự biến mất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'estinzione' thường được sử dụng để mô tả sự biến mất hoàn toàn của một loài hoặc hiện tượng, cũng như sự kết thúc của một hợp đồng hoặc quyền lợi.

Phân tích từ

estinzione
sự biến mất hoàn toàn
root
Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.