Looking up...
L'estinzione dei dinosauri è avvenuta milioni di anni fa.
Sự tuyệt chủng của khủng long đã xảy ra hàng triệu năm trước.
Sự biến mất hoàn toàn của một loài sinh vật hoặc hiện tượng nào đó.
L'estinzione delle specie è un problema urgente per la biodiversità.
Sự tuyệt chủng của các loài là một vấn đề cấp bách đối với sự đa dạng sinh học.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và bảo tồn môi trường.
Sự kết thúc hoặc chấm dứt của một hợp đồng, quyền lợi hoặc hoạt động.
L'estinzione del contratto è avvenuta per mancato pagamento.
Hợp đồng đã bị chấm dứt do không thanh toán.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể đề cập đến việc chấm dứt hợp đồng hoặc quyền lợi.
Khi nói về sự biến mất của loài, hãy nhớ rằng 'estinzione' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo tồn và sinh học.
'Estinzione' thường đề cập đến sự biến mất hoàn toàn, trong khi 'scomparsa' có thể chỉ sự biến mất tạm thời hoặc không rõ nguyên nhân.'
Từ gốc Latinh 'extinctio', có nghĩa là 'sự tắt, sự biến mất'.
Trong tiếng Ý, 'estinzione' thường được sử dụng để mô tả sự biến mất hoàn toàn của một loài hoặc hiện tượng, cũng như sự kết thúc của một hợp đồng hoặc quyền lợi.