Looking up...
I social media sono dappertutto oggi.
Mạng xã hội có mặt khắp nơi ngày nay.
Có mặt ở mọi nơi, xuất hiện khắp nơi.
Dopo il concerto, i fan erano dappertutto.
Sau buổi hòa nhạc, người hâm mộ có mặt khắp nơi.
Il profumo di caffè è dappertutto in questa piazza.
Mùi cà phê có mặt khắp nơi ở quảng trường này.
Thường dùng để miêu tả sự hiện diện rộng khắp của người, vật hoặc mùi vị.
Hãy dùng 'essere dappertutto' khi muốn diễn tả sự hiện diện rộng khắp của một thứ gì đó, chẳng hạn như 'Café có mặt khắp nơi ở thành phố này' (Il caffè è dappertutto in questa città).
'Dappertutto' thường đi kèm với động từ 'essere' để chỉ sự hiện diện vật lý, trong khi 'ovunque' có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (ví dụ: 'Amo la musica ovunque' - Tôi yêu âm nhạc ở mọi nơi).
Từ nguyên: 'essere' (có mặt, tồn tại) + 'dappertutto' (khắp nơi, khắp chốn). 'Dappertutto' bắt nguồn từ tiếng Latin 'de ab omni parte' (từ mọi phía), sau đó kết hợp thành từ ghép trong tiếng Ý.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự hiện diện rộng khắp của con người, vật thể hoặc mùi vị. Không mang nghĩa bóng trừ trường hợp văn học.