Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. cadere dalle nuvole

cadere dalle nuvole

/ˈka.de.re ˈdal.le ˈnu.ko.le/◆thành ngữ
ngã từ trên trời

Quando ho saputo che mi avevano licenziato, sono caduto dalle nuvole.

Khi tôi biết mình bị sa thải, tôi ngã từ trên trời.


◆ Nghĩa thực sự
Bị choáng ngợp, bất ngờ về một tin tức hoặc sự việc.
¶ Nghĩa đen
Rơi từ trên mây.
Phân tích nghĩa đen
cadererơi+dalletừ+nuvolemây
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả hình ảnh của một người rơi từ trên trời, biểu thị sự bất ngờ và choáng ngợp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nghe một tin tức bất ngờ, như bị sa thải, thắng giải thưởng, hoặc một sự việc không mong đợi.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng trong tiếng Ý để mô tả sự bất ngờ và choáng ngợp, tương tự như 'ngã từ trên trời' trong tiếng Việt.
thông thường

Bị choáng ngợp, bất ngờ về một tin tức hoặc sự việc.

Ha detto che si sposeranno domani! Sono caduto dalle nuvole!

Họ nói sẽ cưới nhau ngày mai! Tôi ngã từ trên trời!

Non mi aspettavo che vincessero, sono caduto dalle nuvole.

Tôi không ngờ họ sẽ thắng, tôi ngã từ trên trời.

Thường dùng khi nhận được một tin tức bất ngờ và choáng ngợp.

Từ đồng nghĩa

rimanere di sassorestare a bocca aperta

Từ trái nghĩa

aspettarseloprevederlo

Cụm từ liên quan

rimanere di sassothành ngữ
Bị choáng ngợp, bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống bất ngờ

Dùng khi bạn nghe một tin tức bất ngờ và choáng ngợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'cadere' (rơi) kết hợp với 'dalle nuvole' (từ trên mây) để mô tả sự bất ngờ như khi ai đó rơi từ trên trời.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống bất ngờ, choáng ngợp.

Từ Điển Ý Việt
Weitere Italian→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.