biografia

/bi.oˈɡra.fi.a/
tiểu sử

La biografia di Leonardo da Vinci è molto interessante.

Tiểu sử của Leonardo da Vinci rất thú vị.


trang trọng

Mô tả chi tiết cuộc đời của một người, thường theo trình tự thời gian.

Ho scritto una biografia su mia nonna.

Tôi đã viết một tiểu sử về bà của tôi.

Thường dùng trong văn học, giáo dục, nghiên cứu lịch sử cá nhân.

Cụm từ kết hợp

biografia ditiểu sử củascrivere una biografiaviết tiểu sửbiografia dettagliatatiểu sử chi tiết

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'biografia' và 'autobiografia'

Sử dụng 'biografia' khi nói về tiểu sử của người khác được viết bởi người khác. Sử dụng 'autobiografia' khi người được viết tiểu sử tự viết về cuộc đời mình.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'biografia'

Theo sau bởi 'di' khi đề cập đến chủ thể: 'la biografia di [tên]' (tiểu sử của [tên]).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp *biographia* (βίος 'đời sống' + γράφω 'viết'). Du nhập vào tiếng Ý thông qua tiếng Latinh *biographia*.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến nhân vật nổi tiếng hoặc nghiên cứu lịch sử cá nhân. Không nhầm lẫn với 'autobiografia' (tự truyện) hay 'profilo' (sơ lược tiểu sử).

Phân tích từ

bio-
đời sống (từ Hy Lạp βίος)
prefix
+
-grafia
viết (từ Hy Lạp γράφω)
suffix
Từ Điển Ý Việt