Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Maneesh

Maneesh

/məˈniːʃ/

Was bedeutet "Maneesh" in Vietnamese?

món ăn truyền thống Ấn Độ

मुझे मनीश बहुत पसंद है।

Tôi rất thích món mnísh.


Wie verwendet man "Maneesh" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

một loại bánh ngọt Ấn Độ làm từ bột mì, bơ sữa, đường, thường được nướng hoặc hấp, có thể có nhân hoặc không.

मनीश बनाने में थोड़ा समय लगता है।

Làm mnísh mất một chút thời gian.

Từ 'Maneesh' là phiên âm tiếng Hindi của 'Maneesh' hoặc 'Maneesa' trong tiếng Hindi, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường ám chỉ một loại bánh ngọt truyền thống.

Cụm từ kết hợp

मनीश बनानाlàm mníshमनीश खानाăn mnísh

Từ đồng nghĩa

केकपेस्ट्री

Mẹo hay

Phát âm

Từ 'Maneesh' trong tiếng Hindi phát âm gần giống 'mà-ni-ssh' (với trọng âm ở âm tiết thứ hai).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'Maneesh'

Từ 'Maneesh' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực Ấn Độ. Không nên nhầm lẫn với các loại bánh ngọt phương Tây khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'Maneesh' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'मनीश' (manīś), có thể bắt nguồn từ tiếng Phạn 'मण्डिका' (maṇḍikā) nghĩa là 'bánh ngọt' hoặc 'bánh mì'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'Maneesh' thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực Ấn Độ, đặc biệt là trong các món bánh ngọt truyền thống. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày ngoài ngữ cảnh này.

Phân tích từ

मन
tâm trí, trái tim (trong tiếng Phạn)
root
+
ईश
chúa tể, chủ nhân
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Weitere Hindi→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.