Looking up...
मुझे मनीश बहुत पसंद है।
Tôi rất thích món mnísh.
một loại bánh ngọt Ấn Độ làm từ bột mì, bơ sữa, đường, thường được nướng hoặc hấp, có thể có nhân hoặc không.
मनीश बनाने में थोड़ा समय लगता है।
Làm mnísh mất một chút thời gian.
Từ 'Maneesh' là phiên âm tiếng Hindi của 'Maneesh' hoặc 'Maneesa' trong tiếng Hindi, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường ám chỉ một loại bánh ngọt truyền thống.
Từ 'Maneesh' trong tiếng Hindi phát âm gần giống 'mà-ni-ssh' (với trọng âm ở âm tiết thứ hai).
Từ 'Maneesh' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực Ấn Độ. Không nên nhầm lẫn với các loại bánh ngọt phương Tây khác.
Từ 'Maneesh' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'मनीश' (manīś), có thể bắt nguồn từ tiếng Phạn 'मण्डिका' (maṇḍikā) nghĩa là 'bánh ngọt' hoặc 'bánh mì'.
Từ 'Maneesh' thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực Ấn Độ, đặc biệt là trong các món bánh ngọt truyền thống. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày ngoài ngữ cảnh này.