स्वीकृति की शर्तें

svīkṛti kī śartaẽ
điều kiện chấp thuận

इस अनुबंध में स्वीकृति की शर्तें स्पष्ट रूप से उल्लेखित हैं।

Các điều kiện chấp thuận được ghi rõ trong hợp đồng này.


Luật
trang trọng

Các điều kiện hoặc yêu cầu phải được đáp ứng để một đề nghị, hợp đồng hoặc giao dịch được chấp thuận.

बैंक ने ऋण स्वीकृति की शर्तें बदल दी हैं।

Ngân hàng đã thay đổi các điều kiện chấp thuận cho vay.

Thường được sử dụng trong các hợp đồng pháp lý, giao dịch kinh doanh hoặc các tình huống yêu cầu sự đồng thuận.

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Thường được sử dụng trong các hợp đồng, văn bản pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu sự đồng thuận.

Quy tắc vàng

Điều kiện chấp thuận phải rõ ràng

Các điều kiện chấp thuận phải được ghi rõ và rõ ràng để tránh bất kỳ sự hiểu lầm nào.

Nguồn gốc từ

Từ 'स्वीकृति' (chấp thuận) và 'शर्तें' (điều kiện) trong tiếng Hindi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các tình huống yêu cầu sự đồng thuận.

Phân tích từ

स्वीकृति
chấp thuận
root
+
की
của
suffix
+
शर्तें
điều kiện
root
Từ Điển Hindi Việt