Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. व्यवधान

व्यवधान

vyavadhāna

Was bedeutet "व्यवधान"?

cản trở

इस कार्यक्रम में कोई व्यवधान नहीं हुआ।

Không có sự cản trở nào trong chương trình này.


Wie verwendet man "व्यवधान" richtig?

chung

Sự cản trở hoặc sự gián đoạn trong quá trình hoặc hoạt động.

बादलों ने हमारी यात्रा में व्यवधान डाला।

Mây đã gây ra sự cản trở cho chuyến đi của chúng tôi.

Thường được sử dụng để chỉ sự gián đoạn không mong muốn trong một quá trình hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

व्यवधान डालनाgây ra sự cản trởव्यवधान हटानाloại bỏ sự cản trở

Từ đồng nghĩa

बाधारुकावटविघ्न

Từ trái nghĩa

सहायतासहयोगसुविधा

Cụm từ liên quan

व्यवधान डालनाcụm từ
gây ra sự cản trở

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ tiền tố 'वि-' (vi-) có nghĩa là 'ngược lại' và 'अधान' (adhāna) có nghĩa là 'đặt' hoặc 'gắn kết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để chỉ sự gián đoạn hoặc sự cản trở.

Phân tích từ

वि-
ngược lại
prefix
+
अधान
đặt
root
Từ Điển Hindi Việt
Weitere Hindi→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.