Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बेझिझक रहना

बेझिझक रहना

bejhijhak rahnā
tự nhiên, không ngần ngại

अगर तुम बेझिझक रहोगे तो सब कुछ ठीक रहेगा।

Nếu bạn tự nhiên, mọi thứ sẽ tốt đẹp.


thông thường

Tình trạng tự nhiên, không ngần ngại, không lo lắng về việc làm gì đó.

बेझिझक रहना सीखो, तो जीवन आसान हो जाएगा।

Hãy học cách tự nhiên, cuộc sống sẽ dễ dàng hơn.

वह बेझिझक रहकर अपना विचार व्यक्त करता है।

Anh ấy tự nhiên bày tỏ ý kiến của mình.

Thường dùng để khuyến khích người khác tự tin và không ngần ngại khi làm việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

बेझिझक बोलनाnói tự nhiênबेझिझक रहना सीखोhãy học cách tự nhiên

Từ đồng nghĩa

स्वाभाविक रहनासहज रहनानिर्भीक रहना

Từ trái nghĩa

डरनाहिचकिचानासंकोच करना

Cụm từ liên quan

बेझिझक बोलनाcụm từ
nói tự nhiên
बेझिझक रहना सीखोcụm từ
hãy học cách tự nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để khuyến khích bạn bè hoặc người thân tự tin hơn trong cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không ngần ngại

Cụm từ này thường dùng để khuyến khích người khác tự tin và không ngần ngại khi làm việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'बेझिझक' (tự nhiên) và 'रहना' (ở, ở lại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khuyến khích người khác tự tin và không ngần ngại khi làm việc gì đó.

Phân tích từ

बेझिझक
tự nhiên, không ngần ngại
root
+
रहना
ở, ở lại
root
Từ Điển Hindi Việt
Weitere Hindi→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.