दाँत खट्टे करना

◆thành ngữ
đánh bại hoàn toàn

उसने अपने प्रतिद्वंद्वी के दाँत खट्टे कर दिए।

Anh ấy đã đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn.


◆ Nghĩa thực sự
đánh bại ai đó một cách hoàn toàn, khiến họ không thể chống trả
Nghĩa đen
làm cho răng trở nên chua
Phân tích nghĩa đen
दाँतrăng+खट्टेchua+करनाlàm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh răng trở nên chua có thể tượng trưng cho sự đau đớn, khó chịu hoặc thất bại cay đắng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một tình huống thể thao hoặc cạnh tranh nơi một bên thể hiện sự vượt trội hoàn toàn so với bên kia, khiến họ cảm thấy cay đắng vì thất bại.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ quan niệm rằng khi ai đó bị đánh bại hoàn toàn, họ cảm thấy đau đớn như thể răng của họ trở nên chua.
thông thường

đánh bại ai đó một cách hoàn toàn, khiến họ không thể chống trả

उसने अपने प्रतिद्वंद्वी के दाँत खट्टे कर दिए।

Anh ấy đã đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn.

टीम ने मैच में विरोधियों के दाँत खट्टे कर दिए।

Đội đã đánh bại đối thủ một cách hoàn toàn trong trận đấu.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, cạnh tranh hoặc tranh luận.

Cụm từ liên quan

दाँत दिखानाcụm từ
thể hiện sức mạnh hoặc uy quyền

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả việc một đội thể thao đánh bại đối thủ một cách dễ dàng, ví dụ: 'टीम ने मैच में विरोधियों के दाँत खट्टे कर दिए।'

Quy tắc vàng

Không dùng nghĩa đen

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không liên quan đến việc làm hỏng răng hay vị chua.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, cạnh tranh hoặc tranh luận để diễn tả sự thất bại hoàn toàn của đối thủ.

Phân tích từ

दाँत
răng
noun
+
खट्टे
chua
adjective
+
करना
làm
verb
Từ Điển Hindi Việt