Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जीवनकाल

जीवनकाल

/dʒiːvən kɑːl/

Was bedeutet "जीवनकाल"?

thời gian sống

मनुष्य का जीवनकाल औसतन 70-80 वर्ष होता है।

Thời gian sống trung bình của con người là khoảng 70-80 năm.


Wie verwendet man "जीवनकाल" richtig?

trang trọng

Thời gian tồn tại hoặc kéo dài của một sinh vật, sự vật, hiện tượng, hoặc tổ chức từ khi bắt đầu hình thành đến khi kết thúc.

इस पौधे का जीवनकाल लगभग 5 वर्ष है।

Thời gian sống của loài cây này là khoảng 5 năm.

इस कंपनी का जीवनकाल 20 वर्ष से अधिक रहा है।

Thời gian tồn tại của công ty này đã hơn 20 năm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, kinh tế, hay quản lý dự án để chỉ thời gian hoạt động hoặc tồn tại.

Cụm từ kết hợp

जीवनकाल बढ़ानाkéo dài thời gian sốngजीवनकाल पूरा करनाhoàn thành thời gian sốngजीवनकाल लंबा होनाthời gian sống dài

Từ đồng nghĩa

आयुअवधिजीवन अवधि

Từ trái nghĩa

मृत्युसमाप्ति

Mẹo hay

Phân biệt 'जीवनकाल' và 'आयु'

'जीवनकाल' chỉ khoảng thời gian tồn tại nói chung của một sinh vật hay tổ chức, trong khi 'आयु' thường chỉ tuổi thọ cụ thể của một cá nhân. Ví dụ: 'जीवनकाल' của con người là khoảng 80 năm, nhưng 'आयु' của một người có thể là 50 tuổi.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'जीवनकाल' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'जीवनकाल' khi muốn nhấn mạnh đến khoảng thời gian tồn tại hoặc hoạt động của một sinh vật, sự vật, hay tổ chức. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh chỉ tuổi thọ cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'जीवन' (sự sống) + 'काल' (thời gian, giai đoạn). Thuật ngữ này được hình thành từ sự kết hợp giữa hai từ Hindi cổ điển, phản ánh khái niệm 'thời gian tồn tại' trong triết học Ấn Độ cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong khoa học, kinh tế, hay quản lý dự án. Không nên nhầm lẫn với 'जीवन' (sự sống) hoặc 'आयु' (tuổi thọ) vì 'जीवनकाल' nhấn mạnh đến khoảng thời gian tồn tại chứ không phải tuổi thọ cụ thể.

Phân tích từ

जीवन
sự sống, cuộc sống
root
+
काल
thời gian, giai đoạn
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Weitere Hindi→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.