कपटी
Was bedeutet "कपटी"?
người gian xảoउसने कपटी की तरह काम किया
Anh ấy đã hành động như một kẻ gian xảo
Wie verwendet man "कपटी" richtig?
trang trọng
người có tính gian xảo, lừa đảo
कपटी व्यक्ति को कभी भी भरोसा नहीं किया जा सकता
Không thể tin cậy một người gian xảo
thường dùng để chỉ những người có hành vi lừa đảo hoặc gian xảo
Mẹo hay
Usage Tip
कपटी का प्रयोग नकारात्मक परिस्थितियों में किया जाता है, जहां किसी व्यक्ति की ईमानदारी पर संदेह हो
Nguồn gốc từ
संस्कृत से व्युत्पन्न, जहां यह 'गलत' या 'छलनात्मक' का अर्थ देता है
Ghi chú sử dụng
आमतौर पर नकारात्मक संदर्भ में प्रयोग किया जाता है
Từ Điển Hindi Việt