उन्नाव

/ʊnˈnaːʋ/

Was bedeutet "उन्नाव" in Vietnamese?

tên huyện Unnao (Ấn Độ)

उन्नाव उत्तर प्रदेश का एक प्रमुख जनपद है।

Unnao là một huyện quan trọng thuộc bang Uttar Pradesh (Ấn Độ).


Wie verwendet man "उन्नाव" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

một huyện thuộc bang Uttar Pradesh, Ấn Độ

उन्नाव में कई ऐतिहासिक स्थल हैं।

Unnao có nhiều di tích lịch sử.

Thường được nhắc đến trong ngữ cảnh địa lý, hành chính hoặc du lịch.

Cụm từ kết hợp

Mẹo hay

Phát âm chính xác

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /ʊnˈnaːʋ/. Cần chú ý phát âm rõ ràng âm 'v' cuối từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi 'उन्नाव' (Unnāo), bắt nguồn từ tiếng Phạn 'उन्नति' (unnati, nghĩa là 'sự tiến bộ') + hậu tố '-आव' (-āv).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, hành chính Ấn Độ. Không nên nhầm lẫn với các nghĩa khác trong tiếng Hindi.

Từ Điển Hindi Việt