vie humaine
cuộc sống con ngườiLa vie humaine est précieuse et fragile.
Cuộc sống con người quý giá và mỏng manh.
Khái niệm về cuộc sống của con người, bao gồm tất cả các khía cạnh về sinh học, xã hội, tâm lý và văn hóa.
Les philosophes ont toujours réfléchi sur la nature de la vie humaine.
Những nhà triết học luôn suy ngẫm về bản chất của cuộc sống con người.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhân sinh học, đạo đức và triết học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh triết học
Thường được sử dụng để thảo luận về ý nghĩa và giá trị của cuộc sống con người.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh sinh học
Khác với 'vie biologique', 'vie humaine' tập trung vào khía cạnh xã hội và triết học.
Nguồn gốc từ
Từ 'vie' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vita', nghĩa là 'cuộc sống', và 'humaine' từ 'humanus', nghĩa là 'con người'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản triết học, khoa học xã hội và các cuộc thảo luận về nhân quyền.