Looking up...
Son comportement était ridicule.
Hành vi của anh ấy thật sự hề hợt.
Việc làm hoặc hành vi gây cười hoặc bị coi là không nghiêm túc, không có giá trị.
Il a fait une remarque ridicule.
Anh ấy đã nói một lời bình luận hề hợt.
Cette idée est ridicule.
Ý kiến này thật sự hề hợt.
Thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không hợp lý hoặc không nghiêm túc.
Từ này thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không nghiêm túc hoặc không hợp lý.
Có thể kết hợp với các từ như 'absurde', 'grotesque' để tăng cường ý nghĩa.
Từ gốc Latin 'ridiculosus', có nghĩa là 'gây cười'.
Thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không nghiêm túc hoặc không hợp lý.