Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. rester calme

rester calme

/ʁɛs te kalm/
giải tỏa căng thẳng

Pour rester calme dans une situation stressante, respirez profondément.

Để giải tỏa căng thẳng trong tình huống căng thẳng, hãy thở sâu.


thông thường

Giải tỏa căng thẳng, giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng hoặc khó chịu.

Elle a appris à rester calme avant un examen important.

Cô ấy đã học cách giải tỏa căng thẳng trước khi thi một kỳ thi quan trọng.

Rester calme est essentiel pour prendre de bonnes décisions.

Giải tỏa căng thẳng là điều quan trọng để đưa ra những quyết định tốt.

Thường dùng để khuyến khích người khác hoặc tự mình giải tỏa căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

rester calme sous pressiongiải tỏa căng thẳng dưới áp lựcrester calme face à l'adversitégiải tỏa căng thẳng trước những khó khăn

Từ đồng nghĩa

garder son sang-froidne pas paniquerse détendre

Từ trái nghĩa

s'énervers'affolerperdre son calme

Cụm từ liên quan

garder son sang-froidcụm từ
giải tỏa căng thẳng
ne pas paniquercụm từ
không hoảng loạn

Mẹo hay

Cách sử dụng

Dùng để khuyến khích người khác hoặc tự mình giữ bình tĩnh.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Dùng trong các tình huống cần bình tĩnh, không dùng để mô tả trạng thái bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ 'rester' (giữ) và 'calme' (bình tĩnh) kết hợp để chỉ trạng thái giữ bình tĩnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần bình tĩnh, như trong công việc, học tập hoặc giao tiếp.

Phân tích từ

rester
giữ
root
+
calme
bình tĩnh
root
Từ Điển Pháp Việt
Weitere French→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.