Looking up...
La résilience est la capacité à surmonter les difficultés.
Sự kháng cự là khả năng vượt qua những khó khăn.
Sự kháng cự, khả năng phục hồi sau những thách thức hoặc thảm họa.
Les plantes ont une grande résilience face aux conditions climatiques extrêmes.
Cây cỏ có khả năng kháng cự rất mạnh trước những điều kiện khí hậu cực đoan.
Thường dùng trong tâm lý học, sinh học, và quản lý rủi ro.
Từ này thường dùng để mô tả khả năng phục hồi tâm lý sau những sự kiện đau đớn.
Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, quay lại), liên quan đến khả năng phục hồi.
Trong tâm lý học, 'résilience' đề cập đến khả năng phục hồi sau những căng thẳng hoặc rủi ro.