Looking up...
Je suis présent à la réunion.
Tôi hiện diện tại cuộc họp.
Thời điểm hiện tại hoặc thời gian gần đây.
Le présent est un moment précieux.
Hiện tại là một thời điểm quý giá.
Dùng để chỉ thời gian đang diễn ra hoặc gần đây.
Sự hiện diện hoặc sự có mặt của một người.
Son présent à l'événement a été apprécié.
Sự hiện diện của anh ấy tại sự kiện đã được đánh giá cao.
Dùng để chỉ sự có mặt của một người ở một nơi hoặc sự kiện.
Khi dùng làm danh từ, 'présent' thường được dùng với các từ như 'moment' hoặc 'temps' để chỉ thời gian hiện tại.
'Présent' thường dùng để chỉ thời gian hiện tại, còn 'actuel' dùng để chỉ điều gì đó đang xảy ra hoặc có liên quan đến thời gian hiện tại.
Từ gốc Latin 'praesens', có nghĩa là 'hiện tại' hoặc 'có mặt'.
Từ 'présent' có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.