pas

/pɑ/
không

Je ne veux pas venir.

Tôi không muốn đến.


trang trọng

Phủ định trong câu (thường đi với 'ne' trong văn viết trang trọng)

Il ne parle pas français.

Anh ấy không nói tiếng Pháp.

Trong văn nói, 'ne' thường bị lược bỏ: 'Je veux pas venir.'

neutral

Bước chân, bước đi (danh từ)

Fais un pas en avant.

Hãy bước một bước về phía trước.

Số nhiều: 'pas' (ví dụ: 'marcher à petits pas')

chuyên ngành

Đo lường (trong ngữ cảnh thể dục/thể thao)

Il a fait un pas de géant.

Anh ấy đã có một bước tiến khổng lồ.

Cụm từ kết hợp

pas à pastừng bước mộtfaire un pasbước một bướcpas de géantbước tiến lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ne...pascụm từ
cấu trúc phủ định cơ bản
pas du toutcụm từ
không chút nào

Mẹo hay

Sử dụng 'pas' trong phủ định

Trong văn nói thân mật, 'ne' thường bị lược bỏ: 'Je veux pas' thay vì 'Je ne veux pas'. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, luôn giữ 'ne'.

Quy tắc vàng

Phủ định kép

Trong tiếng Pháp, phủ định kép 'ne...pas' thường được dùng. Tuy nhiên, 'ne' có thể lược bỏ trong văn nói: 'Il a pas faim.' (Anh ấy không đói.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'passus' (bước chân), thông qua tiếng Pháp cổ 'pas'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong văn nói, 'ne' thường bị lược bỏ trước 'pas' (ví dụ: 'Je sais pas'). 2. 'Pas' có thể đứng một mình như câu trả lời phủ định (ví dụ: 'Tu viens?' – 'Pas.' = 'Non.'). 3. Trong ngữ cảnh thể dục, 'pas' có thể chỉ đơn vị đo lường (ví dụ: 'un pas de 50 cm').

Phân tích từ

pas
bước chân (danh từ) / không (phủ định)
root
Từ Điển Pháp Việt