période critique

/pe.ʁjɔd kʁitik/
thời kỳ quan trọng

La puberté est une période critique dans le développement d'un adolescent.

Thời kỳ pubert là một thời kỳ quan trọng trong quá trình phát triển của một thiếu niên.


trang trọng

Thời kỳ quan trọng hoặc quyết định trong quá trình phát triển của một cá nhân, xã hội, hoặc hệ thống.

Les premières années de vie sont une période critique pour le développement cognitif.

Những năm đầu đời là một thời kỳ quan trọng cho sự phát triển nhận thức.

Thường dùng để chỉ giai đoạn có tác động lớn đến tương lai.

trang trọng

Giai đoạn có nguy cơ cao hoặc cần sự chú ý đặc biệt, như trong kinh tế hoặc chính trị.

La crise économique a été une période critique pour de nombreuses entreprises.

Cuộc khủng hoảng kinh tế là một thời kỳ nguy hiểm cho nhiều doanh nghiệp.

Dùng để mô tả thời kỳ cần phải đối phó với các vấn đề nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

période critique de développementthời kỳ phát triển quan trọngpériode critique d'une maladiegiai đoạn nguy hiểm của bệnh

Cụm từ liên quan

moment critiquecụm từ
lúc quan trọng
phase critiquecụm từ
giai đoạn nguy hiểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'période critique' trong y học (giai đoạn nguy hiểm của bệnh) và trong tâm lý học (thời kỳ phát triển quan trọng).

Nguồn gốc từ

Từ 'période' có nghĩa là 'thời kỳ' và 'critique' có nghĩa là 'quan trọng' hoặc 'nguy hiểm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, y học, kinh tế và chính trị để chỉ thời kỳ có tác động lớn.

Phân tích từ

période
thời kỳ
root
+
critique
quan trọng hoặc nguy hiểm
root
Từ Điển Pháp Việt