organisation
cơ quanL'organisation de l'entreprise est très efficace.
Cơ quan của công ty rất hiệu quả.
Một hệ thống hoặc cấu trúc được thiết kế để thực hiện một mục đích cụ thể, thường liên quan đến việc quản lý hoặc điều phối các hoạt động.
L'organisation des Nations Unies a pour but de maintenir la paix dans le monde.
Tổ chức Liên Hợp Quốc có mục đích duy trì hòa bình trên thế giới.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'organisation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'organisation' và 'organisme'
'Organisation' đề cập đến cấu trúc hoặc hệ thống, trong khi 'organisme' đề cập đến sinh vật hoặc cơ quan sinh học.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'organum' (công cụ, cơ quan) và hậu tố '-ation' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'organisation' có thể đề cập đến cả cơ quan chính thức và cách sắp xếp các hoạt động.