mixage instant
trộn liềnLe mixage instant est pratique pour préparer des cocktails rapidement.
Sự trộn liền rất tiện lợi để chuẩn bị các loại cocktail nhanh chóng.
thông thường
Sự trộn hoặc hỗn hợp các thành phần một cách nhanh chóng, thường liên quan đến thực phẩm, đồ uống hoặc hóa chất.
Ce café utilise un mixage instant pour obtenir une saveur homogène.
Cà phê này sử dụng sự trộn liền để đạt được hương vị đồng nhất.
Thường được sử dụng trong ẩm thực hoặc công nghiệp để mô tả quá trình trộn nhanh.
Cụm từ kết hợp
mixage instant de cafésự trộn liền của cà phêmixage instant de boissonsự trộn liền của đồ uống
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'mixage instant' khi muốn nhấn mạnh tính nhanh chóng của quá trình trộn.
Nguồn gốc từ
Từ 'mixage' bắt nguồn từ tiếng Anh 'mix' (trộn), và 'instant' từ tiếng Latinh 'instantis' (ngay lập tức).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực hoặc công nghiệp để mô tả quá trình trộn nhanh.
Phân tích từ
mixage
sự trộn
rootinstant
ngay lập tức
suffixTừ Điển Pháp Việt