localisé
được định vịLe problème est localisé dans cette région.
Vấn đề này được định vị ở khu vực này.
Được xác định vị trí hoặc giới hạn trong một khu vực hoặc phạm vi cụ thể.
L'erreur est localisée dans le code de cette fonction.
Lỗi được định vị trong mã của hàm này.
La douleur est localisée dans la région abdominale.
Cơn đau được định vị ở vùng bụng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế hoặc quản lý dự án.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Từ 'localisé' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế hoặc quản lý dự án để chỉ việc xác định vị trí của một vấn đề hoặc lỗi.
Nguồn gốc từ
Từ 'localisé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'localis', có nghĩa là 'cục bộ, địa phương'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'localisé' thường được sử dụng để chỉ việc xác định vị trí hoặc giới hạn một vấn đề, lỗi hoặc hiện tượng trong một phạm vi cụ thể.