les gens

/le ʒɑ̃/
mọi người

Les gens sont gentils ici.

Mọi người ở đây rất tử tế.


trang trọng

Tất cả những người nói chung, không xác định cụ thể.

Les gens aiment se promener le dimanche.

Mọi người thích đi dạo vào chủ nhật.

Les gens de cette ville sont très accueillants.

Người dân thành phố này rất hiếu khách.

Dùng để chỉ con người nói chung, không ám chỉ một nhóm cụ thể nào.

Cụm từ kết hợp

les jeunes gensnhững người trẻles gens du voyagengười du mục (du lịch)les gens ordinairesngười bình thường

Cụm từ liên quan

tous les genscụm từ
tất cả mọi người
certains genscụm từ
một số người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không dùng 'les gens' để chỉ một người duy nhất. Ví dụ: SAI → 'Les gens est sympa' (thay vào đó dùng 'Cette personne est sympa').

Quy tắc vàng

Không dùng với số ít

'Les gens' luôn ở dạng số nhiều. Không có dạng số ít 'la gente' như trong tiếng Tây Ban Nha.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'gens' (dòng tộc, người), xuất hiện trong tiếng Pháp cổ từ thế kỷ 12. Từ 'gens' ban đầu chỉ 'dòng tộc' hoặc 'gia tộc', sau lan rộng nghĩa thành 'con người' nói chung.

Ghi chú sử dụng

Luôn đi kèm mạo từ xác định 'les' (không dùng 'des gens'). Không dùng để chỉ một cá nhân cụ thể. Có thể kết hợp với tính từ như 'les gens heureux' (những người hạnh phúc).

Phân tích từ

les
mạo từ xác định số nhiều
article
+
gens
người, con người
noun
Từ Điển Pháp Việt