labeur
công việc vất vảLe labeur quotidien des paysans est épuisant.
Công việc hàng ngày của nông dân rất mệt mỏi.
trang trọngvăn chương
Công việc vất vả, lao động mệt mỏi
Après des années de labeur, il a enfin réussi.
Sau nhiều năm lao động chăm chỉ, anh ấy cuối cùng cũng thành công.
Thường dùng để mô tả công việc nặng nhọc hoặc lao động kéo dài.
Cụm từ kết hợp
années de labeurnhững năm lao độngfruit du labeurquả lao của công việc
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labor' (lao động).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để miêu tả công việc vất vả.
Từ Điển Pháp Việt