Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. la finitude de l'âme

la finitude de l'âme

/la fɛ̃.ty.də d(ə) l‿ɑm/
sự hữu hạn của linh hồn

La finitude de l'âme nous rappelle notre condition humaine.

Sự hữu hạn của linh hồn nhắc nhở chúng ta về điều kiện con người.


trang trọng

Khái niệm triết học và tâm lý học về sự hữu hạn của linh hồn hoặc tâm trí con người, nhấn mạnh rằng chúng ta có giới hạn về thời gian, khả năng và hiểu biết.

La finitude de l'âme est un thème central dans la philosophie existentialiste.

Sự hữu hạn của linh hồn là một chủ đề trung tâm trong triết học hiện sinh.

Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh triết học và tâm lý học, đặc biệt là trong việc suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống và sự tồn tại.

Cụm từ kết hợp

la finitude de l'existencesự hữu hạn của sự tồn tạila finitude humainesự hữu hạn của con người

Từ đồng nghĩa

la condition humainela limitation de l'âmela brièveté de la vie

Từ trái nghĩa

l'infinil'éternitél'illimité

Cụm từ liên quan

la condition humainecụm từ
điều kiện con người
l'existence finiecụm từ
sự tồn tại hữu hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học hiện sinh và tâm lý học.

Quy tắc vàng

Khái niệm triết học

Khái niệm này nhấn mạnh sự hữu hạn của sự tồn tại con người, khác với các khái niệm về vô hạn hoặc vĩnh cửu.

Nguồn gốc từ

Từ "finitude" có gốc từ tiếng Latin "finitus" (hữu hạn), và "âme" từ tiếng Latin "anima" (linh hồn).

Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học và tâm lý học về tính hữu hạn của sự tồn tại con người.

Phân tích từ

la finitude
sự hữu hạn
root
+
de l'âme
của linh hồn
phrase
Từ Điển Pháp Việt
Weitere French→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.