Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. l'immortalité de l'âme

l'immortalité de l'âme

/l‿imɔʁtaliˈte də l‿ɑm/
sự bất tử của linh hồn

La philosophie grecque explore l'immortalité de l'âme.

Triết học Hy Lạp khám phá về sự bất tử của linh hồn.


trang trọng

Khái niệm về sự tồn tại vĩnh cửu của linh hồn sau khi người chết, thường được đề cập trong các hệ thống tôn giáo và triết học.

Dans le platonisme, l'immortalité de l'âme est un principe fondamental.

Trong chủ nghĩa Plato, sự bất tử của linh hồn là một nguyên lý cơ bản.

Thông thường liên quan đến các giáo lý về sự sống sau cái chết.

Cụm từ kết hợp

la croyance en l'immortalité de l'âmesự tin tưởng vào sự bất tử của linh hồnla doctrine de l'immortalité de l'âmegiáo lý về sự bất tử của linh hồn

Từ đồng nghĩa

l'éternité de l'âmela vie éternelle

Từ trái nghĩa

la mortalité de l'âme

Cụm từ liên quan

la résurrection de l'âmecụm từ
sự sống lại của linh hồn
la transmigration de l'âmecụm từ
sự chuyển sinh của linh hồn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khái niệm triết học

Là một chủ đề trung tâm trong nhiều hệ thống tư tưởng cổ điển.

Nguồn gốc từ

Từ 'immortalité' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immortalitas' (không chết được), và 'âme' từ tiếng Latin 'anima' (linh hồn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản triết học và tôn giáo để thảo luận về tính bất tử của linh hồn.

Phân tích từ

l'immortalité
sự bất tử
root
+
de l'âme
của linh hồn
phrase
Từ Điển Pháp Việt
Weitere French→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.