intervalle

/ɛ̃.tɛʁ.val/
khoảng cách

Il y a un intervalle de cinq minutes entre les trains.

Có khoảng cách năm phút giữa hai chuyến tàu.


chung

Khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai điểm hoặc sự kiện.

L'intervalle entre deux battements de cœur est régulier.

Khoảng cách giữa hai lần tim đập là đều đặn.

Elle a pris une pause pendant l'intervalle du spectacle.

Cô ấy nghỉ một lúc trong khoảng thời gian giữa hai màn trình diễn.

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai điểm.

chuyên ngành

Trong âm nhạc, khoảng cách giữa hai nốt nhạc.

L'intervalle entre le do et le ré est une seconde majeure.

Khoảng cách giữa nốt do và nốt re là một quãng hai lớn.

Trong âm nhạc, intervalle có nghĩa là khoảng cách giữa hai nốt nhạc.

Cụm từ kết hợp

un intervalle de tempskhoảng thời gianun intervalle musicalquãng âm nhạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

à intervalles régulierscụm từ
với khoảng thời gian đều đặn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

Trong âm nhạc, 'intervalle' thường dùng để chỉ khoảng cách giữa hai nốt nhạc, chẳng hạn như quãng hai, quãng ba, v.v.

Quy tắc vàng

Khoảng cách thời gian

Khi dùng 'intervalle' để chỉ khoảng thời gian, thường đi kèm với 'de temps' hoặc 'entre'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intervallum', có nghĩa là 'khoảng cách giữa hai vật'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'intervalle' thường dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai điểm. Trong âm nhạc, nó có nghĩa là khoảng cách giữa hai nốt nhạc.

Phân tích từ

inter-
giua
prefix
+
-valle
khoảng cách
root
Từ Điển Pháp Việt