Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. grâce à

grâce à

/ɡʁɑs a/
nhờ vào

Grâce à son aide, j'ai pu terminer le projet à temps.

Nhờ vào sự giúp đỡ của anh ấy, tôi đã hoàn thành dự án kịp thời.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sự giúp đỡ hoặc sự có mặt của một người, vật hoặc điều kiện nào đó mà giúp việc gì đó xảy ra hoặc trở nên dễ dàng hơn.

Grâce à la technologie moderne, nous pouvons communiquer instantanément avec n'importe qui dans le monde.

Nhờ vào công nghệ hiện đại, chúng ta có thể giao tiếp tức thì với bất kỳ ai trên thế giới.

Grâce à son expérience, il a pu résoudre le problème rapidement.

Nhờ vào kinh nghiệm của mình, anh ấy đã giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Thường được sử dụng để bày tỏ sự cảm ơn hoặc nhận xét về một điều kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

grâce à l'aide denhờ sự giúp đỡ củagrâce à la technologienhờ công nghệgrâce à son expériencenhờ kinh nghiệm của

Từ đồng nghĩa

grâce à l'intervention degrâce à la présence degrâce à l'assistance de

Từ trái nghĩa

malgréen dépit de

Cụm từ liên quan

grâce à Dieucụm từ
cảm ơn Chúa
grâce à toicụm từ
nhờ vào em

Mẹo hay

Sử dụng 'grâce à' để bày tỏ sự cảm ơn

Cụm từ này thường được sử dụng để bày tỏ sự cảm ơn hoặc nhận xét về một điều kiện quan trọng. Ví dụ: 'Grâce à ton aide, j'ai pu terminer le projet à temps.' (Nhờ sự giúp đỡ của em, tôi đã hoàn thành dự án kịp thời.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'grâce à' với các từ chỉ sự chống lại hoặc sự ngăn cản

Cụm từ này không được sử dụng với các từ chỉ sự chống lại hoặc sự ngăn cản. Ví dụ: 'Grâce à la pluie, nous avons annulé le pique-nique.' (Sai) → 'À cause de la pluie, nous avons annulé le pique-nique.' (Đúng)

Nguồn gốc từ

Từ 'grâce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gratia' có nghĩa là 'sự ân sủng, sự ân cần', và 'à' là một giới từ chỉ hướng hoặc mục tiêu. Cụm từ này được hình thành để biểu thị sự cảm ơn hoặc sự nhận xét về một điều kiện quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để bày tỏ sự cảm ơn hoặc nhận xét về một điều kiện quan trọng. Nó thường được sử dụng để chỉ sự giúp đỡ hoặc sự có mặt của một người, vật hoặc điều kiện nào đó mà giúp việc gì đó xảy ra hoặc trở nên dễ dàng hơn.

Phân tích từ

grâce
sự ân sủng, sự ân cần
root
+
à
giới từ chỉ hướng hoặc mục tiêu
preposition
Từ Điển Pháp Việt
Weitere French→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.