dureté

/dyʁ.te/
cứng cáp

Le bois a une dureté remarquable.

Gỗ có độ cứng đáng kể.


chung

Tính chất cứng, không dễ uốn nắn hoặc bị hư hỏng.

La dureté de l'acier le rend idéal pour les outils.

Độ cứng của thép làm cho nó lý tưởng cho các công cụ.

Dùng để mô tả vật liệu, tính cách hoặc tình huống.

figurative

Tính cứng nhắc, không chịu đựng được sự thay đổi.

Il a une dureté de caractère qui le rend difficile à convaincre.

Anh ta có tính cách cứng nhắc khiến anh ta khó thuyết phục.

Dùng để mô tả tính cách của một người.

Cụm từ kết hợp

dureté de l'eauđộ cứng của nướcdureté du cœurtính cứng nhắc của trái tim

Cụm từ liên quan

avoir la dureté du diamantcụm từ
có độ cứng như kim cương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý phân biệt giữa 'dureté' (cứng) và 'rigidité' (cứng nhắc).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'durus' (cứng) + hậu tố '-té' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng cho vật chất hoặc tính cách.

Phân tích từ

dur
cứng
root
+
-té
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt