désert de sable

/de.zɛʁ də sabl/
sa mạc cát

Le désert de sable s'étend à perte de vue.

Sa mạc cát trải dài đến tận chân trời.


trang trọng

Khu vực rộng lớn được bao phủ bởi cát, thường có khí hậu khô hạn và ít thảm thực vật.

Les dunes du désert de sable bougent avec le vent.

Các đụn cát trong sa mạc cát dịch chuyển theo gió.

Thường dùng để chỉ các sa mạc lớn như Sahara hay sa mạc Gobi.

Cụm từ kết hợp

dunes du désert de sablecác đụn cát trong sa mạcvoyage dans le désert de sablechuyến du hành trong sa mạc cát

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'désert de sable' và 'désert rocheux'

'Désert de sable' chỉ sa mạc có nền cát (như Sahara), trong khi 'désert rocheux' (sa mạc đá) có nền đá hoặc sỏi. Cả hai đều khô hạn nhưng khác nhau về địa hình.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'désert de sable' trong ngữ cảnh địa lý

Cụm từ này chủ yếu dùng để mô tả các vùng sa mạc có nền cát, không phải các khu vực khô hạn khác như thảo nguyên hay bán sa mạc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'désert' (vùng đất hoang vu, khô cằn) và 'sable' (cát). 'Désert' bắt nguồn từ tiếng Latin 'desertum' (vùng đất bỏ hoang), trong khi 'sable' đến từ tiếng Ả Rập 'ṣabā' (cát).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc du lịch. Có thể kết hợp với các tính từ như 'vaste' (rộng lớn), 'aride' (khô cằn) để mô tả chi tiết hơn.

Phân tích từ

désert
vùng đất hoang vu, khô cằn
root
+
de
giới từ chỉ quan hệ sở hữu (của)
preposition
+
sable
cát
noun
Từ Điển Pháp Việt