conduire lentement

/kɔ̃.dɥiʁ lɑ̃t.mɑ̃/
lái chậm

Il faut conduire lentement dans cette zone.

Phải lái chậm trong khu vực này.


trang trọng

Lái xe với tốc độ thấp hơn bình thường để đảm bảo an toàn hoặc tuân thủ quy định giao thông.

Les panneaux indiquent de conduire lentement à cause des enfants qui jouent.

Các biển báo yêu cầu lái chậm vì có trẻ em chơi ở đây.

Conduire lentement dans les zones résidentielles est obligatoire.

Lái chậm trong khu dân cư là bắt buộc.

Thường được sử dụng trong các khu vực có nhiều người đi bộ, trường học, hoặc khi điều kiện thời tiết không tốt.

Cụm từ kết hợp

conduire lentement dans une zonelái chậm trong một khu vựcconduire lentement à cause delái chậm vì

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong giao thông

Thường được sử dụng khi có biển báo hoặc khi điều kiện đường phố không tốt.

Quy tắc vàng

Quy tắc giao thông

Lái chậm là bắt buộc trong các khu vực có nhiều người đi bộ hoặc trẻ em.

Nguồn gốc từ

Từ 'conduire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conducere' (dẫn, đưa), và 'lentement' từ 'lent' (chậm) + hậu tố '-ment' (cách thức).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận khi lái xe.

Phân tích từ

conduire
lái
root
+
lentement
chậm
adverb
Từ Điển Pháp Việt