compagne

/kɔ̃.paɲ/
bạn đời

Elle est ma compagne depuis dix ans.

Cô ấy là bạn đời của tôi đã mười năm rồi.


trang trọng

người bạn đời (thường là vợ/chồng hoặc người yêu lâu năm)

Il a trouvé sa compagne idéale.

Anh ấy đã tìm thấy người bạn đời lý tưởng của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc để chỉ mối quan hệ lâu dài.

trang trọng

người cùng tham gia hoạt động hoặc cùng sứ mệnh (ví dụ: đồng nghiệp, đồng hành)

Les compagnons de voyage ont partagé de belles aventures.

Những người bạn đồng hành đã chia sẻ nhiều chuyến phiêu lưu đẹp.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

compagne de viebạn đờicompagne de voyagebạn đồng hành trong chuyến đicompagne de travailđồng nghiệp nữ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vivre en couplecụm từ
sống chung như vợ chồng

Mẹo hay

Phân biệt 'compagne' và 'épouse'

'Compagne' mang nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bạn đời (vợ/chồng) hoặc người cùng tham gia hoạt động. 'Épouse' chỉ vợ hợp pháp. Ví dụ: 'Ma compagne' (bạn đời của tôi) có thể là vợ chưa cưới, trong khi 'mon épouse' ám chỉ vợ hợp pháp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'compagne' trong ngữ cảnh trang trọng

Tránh dùng 'compagne' để chỉ bạn bè thông thường trong ngữ cảnh thân mật. Thay vào đó, dùng 'amie' (bạn gái) hoặc 'copine' (bạn gái thân thiết, có thể là người yêu).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'compānis' (người cùng đi, bạn đồng hành), kết hợp từ 'com-' (cùng nhau) + 'panis' (bánh mì, ám chỉ sự chia sẻ bữa ăn). Ban đầu chỉ người cùng chia sẻ bữa ăn, sau mở rộng nghĩa sang mối quan hệ thân mật.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'compagne' thường ám chỉ mối quan hệ lâu dài, gần gũi hơn 'épouse' (vợ) hoặc 'petite amie' (bạn gái). Không dùng để chỉ bạn bè thông thường trừ trường hợp trang trọng.

Phân tích từ

com-
tiền tố chỉ sự cùng nhau
prefix
+
-pagne
từ gốc Latin 'panis' (bánh mì), ám chỉ sự chia sẻ bữa ăn
root
Từ Điển Pháp Việt