chaque petit effort compte

/ʃak pə.ti.t‿ɛ.fɔʁ kɔ̃t/
mỗi nỗ lực nhỏ cũng có ý nghĩa

Même les petits pas comptent dans la réussite.

Mỗi bước nhỏ cũng quan trọng trong sự thành công.


thông thường

Diễn tả rằng những nỗ lực nhỏ bé cũng có giá trị và đóng góp vào kết quả cuối cùng.

Ne sous-estime pas tes progrès. Chaque petit effort compte.

Đừng coi thường tiến bộ của bạn. Mỗi nỗ lực nhỏ cũng quan trọng.

Dans l'apprentissage d'une langue, chaque petit effort compte.

Trong việc học một ngôn ngữ, mỗi nỗ lực nhỏ cũng quan trọng.

Thường dùng để khuyến khích hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì.

Cụm từ kết hợp

chaque petit pasmỗi bước nhỏchaque petit détailmỗi chi tiết nhỏ

Cụm từ liên quan

petit à petitcụm từ
chậm rãi, dần dần
un pas à la foiscụm từ
một bước một

Mẹo hay

Sử dụng trong khuyến khích

Bạn có thể dùng câu này để khuyến khích người khác hoặc bản thân mình trong việc đạt được mục tiêu.

Quy tắc vàng

Tầm quan trọng của sự kiên trì

Nỗi nhấn mạnh rằng những nỗ lực nhỏ bé cũng đóng góp vào kết quả cuối cùng.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ thông dụng trong tiếng Pháp, không có nguồn gốc cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khuyến khích hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì trong việc học tập, làm việc hoặc đạt được mục tiêu.

Phân tích từ

chaque
mỗi
determiner
+
petit
nhỏ
adjective
+
effort
nỗ lực
noun
+
compte
quan trọng
verb
Từ Điển Pháp Việt